Communication – Unit 7: Recipes and eating habits - Tiếng Anh 9 mới trang 13

Người đăng: Hoài Anh - Ngày: 06/12/2017

  • 2.a Now listen to the first part of a talk where Mi is presenting how to prepare the ingredients. Check your answers:
  • 2b. Listen to the first part of the talk again. Fill each blank with a word/phrase:
  • 3b. Listen to the second part of the talk and check your answer:
  • 3c. Listen to the second part again. What are the health benefits of this dish:

Phần communication sẽ tập trung ôn luyện các từ vựng theo chủ đề: recipes and eating habits, đồng thời hướng dẫn bạn học và thực hành viết công thức nấu ăn. Bài viết sau là gợi ý giải bài tập trong sách giáo khoa. Một số phần bạn học có thể sáng tạo theo ý riêng.

Communication – Unit 7: Recipes and eating habits

Communication – Unit 7: Recipes and eating habits

1. Look at the picture. Answer the questions.  (Nhìn vào bức tranh. Trả lời những câu hỏi)

  1. Can you guess the name of the dish in the picture? (Bạn có thể đoán được tên của món ăn trong bức tranh?)
    => I guess it is flan. (Tôi nghĩ đó là bánh flan)
  2. What do you think the ingredients are for this dish? (Bạn nghĩ các thành phần của món ăn là gì?)
    => There may be eggs, milk and sugar. (Có thể có trứng, sữa và đường)

2.a Now listen to the first part of a talk where Mi is presenting how to prepare the ingredients. Check your answers. (Bây giờ nghe phần đầu của của nói chuyện nơi mà Mi đang trình bày cách để chuẩn bị các nguyên liệu. Kiểm tra những câu trả lời của bạn)

Giải:

pumpkin( bí ngô), celery( cần tây) , shallots( củ hẹ) , butter( bơ), salt( muối), cream(kem)

b. Listen to the first part of the talk again. Fill each blank with a word/phrase. (Nghe phần đầu của cuộc nói chuyện một lần nữa. Điền từ hoặc một cụm từ vào mỗi ô trống)

Giải:

Ingredients:

  • (1) a kilo/one kilo of pumpkin
  • (2) two shallots
  • (3) two sticks of celery
  • (4) two tablespoons of butter
  • (5) two tablespoons of fresh cream
  • (6) a pinch of salt

Preparation:

  • (7) peel the pumpkin and (8) chop it into cubes
  • (9) Peel the shallotsand (10) slice them.
  • Wash the celery and remove the (11). leaves

Nội dung bài nghe:

  • Pumpkin soup is my family’s favorite soup. We usually have it for breakfast with some slices of bread. It’s quick and simple to cook.
  • The ingredients are: a kilo of pumpkin, two shallots, two sticks of celery, two tablespoons of butter, two tablespoons of fresh cream, and a pinch of salt.
  • Before cooking, peel the pumpkin and chop it into cubes. Peel the shallots and slice them. Next, wash the celery and remove the leaves.

3.a Read the steps to make the dish. Rearrange them into the correct order. (Đọc các bước làm sao để làm ra món ăn. Sắp xếp chúng theo thứ tự đúng)

Giải:

  1. b. Heat the butter in a deep pan, add the shallots and celery and stir fry for a few minutes. (Đun bơ trong 1 cái nồi sâu, thêm cần tây và củ hẹ và xào vài phút)
  2. e. Add the pumpkin and stir fry for a few more minutes. (thêm bí ngô vào và xào thêm vài phút nữa)
  3. f. Add 750ml of water and a pinch of salt and cook until the pumpkin is tender. Cool for 10 minutes. (thêm 750ml nước và 1 nhúm muối và nấu cho đến khi bí ngô nhừ. Để nguội 10 phút.)
  4. c. Purée the soup in a mixer until it is smooth. (Làm nhuyễn súp trong máy trộn cho đến khi nhuyễn.)
  5. a. Add the cream and simmer for 2 to 3 minutes. (thêm kem và nấu vừa sôi  khoảng 2-3 phút)
  6. d. For the finishing touch, garnish it with some celery leaves. (Để hoàn thiện món ăn, trang trí nó với vài lá cần tây)

b. Listen to the second part of the talk and check your answer. (Nghe đoạn thứ hai của cuộc nói chuyện và kiểm tra câu trả lời của bạn)

Nội dung bài nghe:

Here are the steps to make the soup:
Heat the butter in a deep pan, add shallots and celery and stir fry for a few minutes.
Add the pumpkin and stir fry for a few more minutes.
Add 750 ml of water and a pinch of salt and cook until the pumpkin is tender. Cool for 10 minutes.
Puree the soup in a mixer until it is smooth.
Add the cream and simmer for 2 to 3 minutes.
For the finishing touch, garnish it with somw celery leaves.

c. Listen to the second part again. What are the health benefits of this dish? (Nghe lại đoạn thứ hai một lần nữa. Những lợi ích của món ăn là gì)

Giải:

  • a good source of fibre, minerals, and vitamins, especially vitamin A (Nguồn chất xơ, khoáng chất, và vitamin tốt  đặc biệt là vitamin A)
  • improve your eyesight and protect yourself from certain cancers. (Cải thiện thị lực và bảo vệ khỏi một số bệnh ung thư)

4.a Work in groups. Choose a dish you like. Discuss its ingredients, how to prepare it and the steps to cook it. Write your ideas on a large sheet of paper ( Làm việc theo nhóm. Chọn một món ăn bạn thích. Thảo luận về thành thành của món ăn, làm sao để chuẩn bị nó và các bước để nấu món ăn. Viết ý tưởng của bạn trên tờ giấy lớn.)

Giải:

Ingredients:

  • 1 cup of flour
  • 2 tablespoons of sugar
  • 2 teaspoons of baking powder
  • 1 teaspoon of salt
  • 1 egg
  • 1 cup of milk
  • 1 teaspoon of oil

Preparing and cooking:

  • In a large bowl, mix flour, sugar, baking powder and salt. Make a well in the center, and pour in milk, egg and oil. Mix until smooth.
  • Heat a lightly oiled griddle or frying pan over medium high heat. Pour or scoop the batter onto the griddle, using approximately 1/4 cup for each pancake. Brown on both sides and serve hot.

Dịch:

Thành phần:

  • 1 chén bột
  • 2 muỗng canh đường
  • 2 muỗng cà phê bột nướng
  • 1 muỗng cà phê muối
  • 1 quả trứng
  • 1 chén sữa
  • 1 muỗng cà phê dầu

Chuẩn bị và nấu nướng:

  • Trong một bát lớn, trộn bột, đường, bột nướng và muối. Để trũng ở giữa, đổ sữa, trứng và dầu. Trộn cho đến khi mịn.
  • Nướng một miếng thịt nguội nhẹ hoặc áp chảo lên trên lửa vừa. Đổ hoặc nhào bột lên tấm ván, sử dụng khoảng 1/4 ly cho mỗi bánh. Bánh nâu cả hai mặt và ăn nóng.

b. Organise a gallery walk. Move around to each group and listen to their presentation. Vote for the best dish. (Tổ chức một buổi triển lãm. Di chuyển xung quanh các nhóm và nghe họ trình bày. Bầu chọn cho món ăn tốt nhất.)


Bài học cùng chương

Bình luận